unerring

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không sai lầm, chính xác
🎯
Đừng chỉ tra "unerring" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
always accurate and reliable
✏️
Câu ví dụ
The unerring logic of the mathematician 's proof left no room for doubt .
Logic không thể sai lầm của bằng chứng của nhà toán học không để lại chỗ cho nghi ngờ.
✅
Luyện tập

"unerring" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Correctness