Nghĩa tiếng Việt
lầm lạc, sai lầm
Đừng chỉ tra "misguided" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a person) having wrong or improper goals, values, or beliefs
Câu ví dụ
She was a misguided soul , driven by the wrong motivations .
Cô ấy là một tâm hồn lạc lối, bị thúc đẩy bởi những động cơ sai lầm.
Luyện tập
"misguided" nghĩa là gì?