misguided

/mɪsˈɡaɪdɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lầm lạc, sai lầm
🎯
Đừng chỉ tra "misguided" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a person) having wrong or improper goals, values, or beliefs
✏️
Câu ví dụ
She was a misguided soul , driven by the wrong motivations .
Cô ấy là một tâm hồn lạc lối, bị thúc đẩy bởi những động cơ sai lầm.
✅
Luyện tập

"misguided" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Correctness