Nghĩa tiếng Việt
không chính xác, sai sót
Đừng chỉ tra "inaccurate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not precise or correct
Câu ví dụ
His account of the incident was inaccurate, as he missed several key details .
Tường thuật của anh ta về sự việc là không chính xác, vì anh ta đã bỏ sót một số chi tiết quan trọng.
Luyện tập
"inaccurate" nghĩa là gì?