inaccurate

/ˌɪˈnækjɝət/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không chính xác, sai sót
🎯
Đừng chỉ tra "inaccurate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not precise or correct
✏️
Câu ví dụ
His account of the incident was inaccurate, as he missed several key details .
Tường thuật của anh ta về sự việc là không chính xác, vì anh ta đã bỏ sót một số chi tiết quan trọng.
✅
Luyện tập

"inaccurate" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Correctness