untrue

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sai, không đúng sự thật
🎯
Đừng chỉ tra "untrue" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not aligning with reality or facts
✏️
Câu ví dụ
The untrue statement led to a misunderstanding between them .
Tuyên bố không đúng sự thật đã dẫn đến sự hiểu lầm giữa họ.
✅
Luyện tập

"untrue" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Correctness