tribal

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bộ tộc, thuộc bộ lạc
🎯
Đừng chỉ tra "tribal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
associated with a social group of people who share common ancestry, language, and traditions, and often reside in a specific geographic area
✏️
Câu ví dụ
Tribal art often reflects spiritual beliefs , mythology , and everyday life .
Nghệ thuật bộ lạc thường phản ánh niềm tin tâm linh, thần thoại và cuộc sống hàng ngày.
✅
Luyện tập

"tribal" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Geographic Scope