Nghĩa tiếng Việt
bộ tộc, thuộc bộ lạc
Đừng chỉ tra "tribal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
associated with a social group of people who share common ancestry, language, and traditions, and often reside in a specific geographic area
Câu ví dụ
Tribal art often reflects spiritual beliefs , mythology , and everyday life .
Nghệ thuật bộ lạc thường phản ánh niềm tin tâm linh, thần thoại và cuộc sống hàng ngày.
Luyện tập
"tribal" nghĩa là gì?