translational
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
tịnh tiến, chuyển động tịnh tiến
Đừng chỉ tra "translational" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to movement or displacement from one place to another
Câu ví dụ
In molecular biology , translational research aims to apply findings from basic science to clinical practice .
Trong sinh học phân tử, nghiên cứu chuyển dịch nhằm áp dụng các phát hiện từ khoa học cơ bản vào thực hành lâm sàng.
Luyện tập
"translational" nghĩa là gì?