hydraulic

/haɪˈdɹɔɫɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thủy lực, liên quan đến thủy lực
🎯
Đừng chỉ tra "hydraulic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to the transmission or control of fluids under pressure within confined systems or machinery
✏️
Câu ví dụ
Optimization of pressurized flows within marine vessels constitutes an active area of hydraulic study .
Tối ưu hóa dòng chảy có áp trong tàu biển tạo thành một lĩnh vực nghiên cứu thủy lực tích cực.
✅
Luyện tập

"hydraulic" nghĩa là gì?