Nghĩa tiếng Việt
thủy lực, liên quan đến thủy lực
Đừng chỉ tra "hydraulic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to the transmission or control of fluids under pressure within confined systems or machinery
Câu ví dụ
Optimization of pressurized flows within marine vessels constitutes an active area of hydraulic study .
Tối ưu hóa dòng chảy có áp trong tàu biển tạo thành một lĩnh vực nghiên cứu thủy lực tích cực.
Luyện tập
"hydraulic" nghĩa là gì?