entropic

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
entropic, liên quan đến entropy
🎯
Đừng chỉ tra "entropic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to or characteristic of entropy, which is a measure of disorder or randomness in a system
✏️
Câu ví dụ
Social systems may exhibit entropic tendencies , leading to the breakdown of order and the emergence of chaos .
Các hệ thống xã hội có thể thể hiện xu hướng entropic, dẫn đến sự sụp đổ của trật tự và sự xuất hiện của hỗn loạn.
✅
Luyện tập

"entropic" nghĩa là gì?