Nghĩa tiếng Việt
tương đối tính
Đừng chỉ tra "relativistic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
based on Albert Einstein's theory of relativity, which explores the relationships between space, time, and gravity
Câu ví dụ
Relativistic quantum mechanics combines the principles of quantum mechanics with those of special relativity to describe the behavior of particles at high energies .
Cơ học lượng tử tương đối tính kết hợp các nguyên lý của cơ học lượng tử với thuyết tương đối đặc biệt để mô tả hành vi của các hạt ở năng lượng cao.
Luyện tập
"relativistic" nghĩa là gì?