Nghĩa tiếng Việt
dao động, rung
Đừng chỉ tra "vibrational" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to movements or phenomena involving oscillations or vibrations, often associated with back-and-forth motions of particles or objects
Câu ví dụ
Vibrational analysis is used in mechanical engineering to study the dynamic behavior of structures subjected to oscillatory forces .
Phân tích dao động được sử dụng trong kỹ thuật cơ khí để nghiên cứu hành vi động của các kết cấu chịu tác động của lực dao động.
Luyện tập
"vibrational" nghĩa là gì?