vibrational

/vaɪˈbɹeɪʃənəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dao động, rung
🎯
Đừng chỉ tra "vibrational" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to movements or phenomena involving oscillations or vibrations, often associated with back-and-forth motions of particles or objects
✏️
Câu ví dụ
Vibrational analysis is used in mechanical engineering to study the dynamic behavior of structures subjected to oscillatory forces .
Phân tích dao động được sử dụng trong kỹ thuật cơ khí để nghiên cứu hành vi động của các kết cấu chịu tác động của lực dao động.
✅
Luyện tập

"vibrational" nghĩa là gì?