to war
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chiến tranh, chiến đấu
Đừng chỉ tra "to war" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to engage in armed conflict
Câu ví dụ
Leaders may resort to diplomacy to avoid the need to war with neighboring countries.
Các nhà lãnh đạo có thể sử dụng ngoại giao để tránh phải chiến tranh với các nước láng giềng.
Luyện tập
"to war" nghĩa là gì?