to vibrate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
rung, rung động
Đừng chỉ tra "to vibrate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to move rapidly back and forth or up and down with small movements
Câu ví dụ
The bass guitar strings vibrated, creating a deep and resonant sound .
Dây đàn bass rung, tạo ra âm thanh sâu và vang.
Luyện tập
"to vibrate" nghĩa là gì?