to spiral
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
xoắn ốc, xoáy lên
Đừng chỉ tra "to spiral" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to move or extend in a continuous and widening circular pattern
Câu ví dụ
The staircase in the old tower spiraled upward , leading to a breathtaking view .
Cầu thang trong tòa tháp cổ xoắn ốc lên trên, dẫn đến một tầm nhìn ngoạn mục.
Luyện tập
"to spiral" nghĩa là gì?