to gyrate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
xoay tròn, chuyển động xoắn ốc
Đừng chỉ tra "to gyrate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to turn or move in a spiral motion
Câu ví dụ
The amusement park ride made the passengers feel as if they were about to gyrate off the ground .
Trò chơi ở công viên giải trí khiến hành khách cảm thấy như họ sắp xoay tròn khỏi mặt đất.
Luyện tập
"to gyrate" nghĩa là gì?