to flap

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vỗ, phấp phới
🎯
Đừng chỉ tra "to flap" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to move with a rapid up-and-down motion
✏️
Câu ví dụ
During the storm , the flag outside the window constantly flapped in the gusty wind .
Trong cơn bão, lá cờ bên ngoài cửa sổ liên tục phấp phới trong cơn gió mạnh.
✅
Luyện tập

"to flap" nghĩa là gì?