to rebound
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nảy lại, bật trở lại
Đừng chỉ tra "to rebound" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to bounce back after hitting a surface
Câu ví dụ
After hitting the trampoline , the gymnast rebounded with a graceful flip .
Sau khi chạm vào tấm bạt lò xo, vận động viên thể dục bật trở lại với một cú lộn nhẹ nhàng.
Luyện tập
"to rebound" nghĩa là gì?