to veto
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
phủ quyết, bác bỏ
Đừng chỉ tra "to veto" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to reject or prohibit a decision, proposal, or action
Câu ví dụ
The coach has the ability to veto player trades that may adversely impact the team 's performance .
Huấn luyện viên có quyền phủ quyết các giao dịch cầu thủ có thể ảnh hưởng xấu đến thành tích của đội.
Luyện tập
"to veto" nghĩa là gì?