to vaporize
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bốc hơi, làm bốc hơi
Đừng chỉ tra "to vaporize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to convert a substance from a solid or liquid state into gas
Câu ví dụ
The artist employed a blowtorch to vaporize wax , creating intricate patterns on the canvas .
Nghệ sĩ đã sử dụng một ngọn đuốc để bốc hơi sáp, tạo ra những họa tiết phức tạp trên canvas.
Luyện tập
"to vaporize" nghĩa là gì?