to dehydrate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khử nước, làm khô
🎯
Đừng chỉ tra "to dehydrate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to remove water from a substance, often causing it to become dry
✏️
Câu ví dụ
By the end of the process , the wet clay will have been dehydrated to form pottery .
Đến cuối quá trình, đất sét ướt sẽ được khử nước để tạo thành đồ gốm.
✅
Luyện tập

"to dehydrate" nghĩa là gì?