to putrefy
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thối rữa, phân hủy
Đừng chỉ tra "to putrefy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to rot and produce a bad smell as organic matter breaks down over time
Câu ví dụ
In the humid conditions , the discarded materials were putrefying rapidly .
Trong điều kiện ẩm ướt, các vật liệu bị loại bỏ thối rữa nhanh chóng.
Luyện tập
"to putrefy" nghĩa là gì?