to ferment
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lên men
Đừng chỉ tra "to ferment" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to trigger a process where microorganisms break down sugars in a substance, often creating alcohol or acids
Câu ví dụ
The winemaker will ferment the crushed grapes to produce red wine .
Người làm rượu sẽ lên men nho nghiền để sản xuất rượu vang đỏ.
Luyện tập
"to ferment" nghĩa là gì?