to unlock
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
mở khóa, mở
Đừng chỉ tra "to unlock" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to use a key, code, or other method to open a lock or seal, allowing access to something that was secured
Câu ví dụ
He unlocked the chest to retrieve his belongings .
Anh ấy mở khóa rương để lấy lại đồ đạc của mình.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
to lock khóa, đóng lại
Luyện tập
"to unlock" nghĩa là gì?