to clog
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm tắc, bịt kín
Definition (English)
to make it so that nothing can move through something
Câu ví dụ
A swarm of insects clogged the air filter of the HVAC system , affecting air quality in the building .
Một đám côn trùng đã làm tắc bộ lọc không khí của hệ thống HVAC, ảnh hưởng đến chất lượng không khí trong tòa nhà.
Luyện tập
"to clog" nghĩa là gì?