to bag
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cho vào túi, đóng gói
Đừng chỉ tra "to bag" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to put something into a bag for carrying or storage
Câu ví dụ
She is bagging the candies for the party favors .
Cô ấy đang cho vào túi kẹo để làm quà tặng trong bữa tiệc.
Luyện tập
"to bag" nghĩa là gì?