to tout
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
quảng cáo, ca ngợi
Đừng chỉ tra "to tout" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to enthusiastically promote or advertise something, emphasizing its positive qualities to attract attention or interest
Câu ví dụ
The tech company touted its groundbreaking innovation at a product launch .
Công ty công nghệ đã quảng bá sự đổi mới đột phá của mình tại buổi ra mắt sản phẩm.
Luyện tập
"to tout" nghĩa là gì?