to tattoo

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xăm, khắc mực vĩnh viễn
🎯
Đừng chỉ tra "to tattoo" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to mark or decorate the skin with permanent ink
✏️
Câu ví dụ
In some cultures, individuals may choose to tattoo traditional symbols as a rite of passage.
Trong một số nền văn hóa, các cá nhân có thể chọn xăm các biểu tượng truyền thống như một nghi thức trưởng thành.
✅
Luyện tập

"to tattoo" nghĩa là gì?