to tattoo
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
xăm, khắc mực vĩnh viễn
Đừng chỉ tra "to tattoo" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to mark or decorate the skin with permanent ink
Câu ví dụ
In some cultures, individuals may choose to tattoo traditional symbols as a rite of passage.
Trong một số nền văn hóa, các cá nhân có thể chọn xăm các biểu tượng truyền thống như một nghi thức trưởng thành.
Luyện tập
"to tattoo" nghĩa là gì?