to splotch
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm bẩn, vấy bẩn
Đừng chỉ tra "to splotch" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to mark something with irregular spots
Câu ví dụ
Raindrops splotched the freshly painted fence , leaving streaks of gray .
Những giọt mưa làm bẩn hàng rào mới sơn, để lại những vệt xám.
Luyện tập
"to splotch" nghĩa là gì?