to splotch

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm bẩn, vấy bẩn
🎯
Đừng chỉ tra "to splotch" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to mark something with irregular spots
✏️
Câu ví dụ
Raindrops splotched the freshly painted fence , leaving streaks of gray .
Những giọt mưa làm bẩn hàng rào mới sơn, để lại những vệt xám.
✅
Luyện tập

"to splotch" nghĩa là gì?