to imprint

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
in dấu, đóng dấu
🎯
Đừng chỉ tra "to imprint" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make a lasting mark on a surface or material through pressure or contact
✏️
Câu ví dụ
The company logo was imprinted on every product .
Logo của công ty đã được in dấu trên mỗi sản phẩm.
✅
Luyện tập

"to imprint" nghĩa là gì?