to imprint
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
in dấu, đóng dấu
Đừng chỉ tra "to imprint" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make a lasting mark on a surface or material through pressure or contact
Câu ví dụ
The company logo was imprinted on every product .
Logo của công ty đã được in dấu trên mỗi sản phẩm.
Luyện tập
"to imprint" nghĩa là gì?