to blotch
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm bẩn, vấy bẩn
Đừng chỉ tra "to blotch" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to stain something, usually a surface, with a large, irregularly shaped discoloration or blemish
Câu ví dụ
If you do n't clean spilled coffee quickly , it may blotch the carpet .
Nếu bạn không lau sạch cà phê đổ nhanh chóng, nó có thể làm ố thảm.
Luyện tập
"to blotch" nghĩa là gì?