to fleck
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chấm, rắc
Đừng chỉ tra "to fleck" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to mark with small, tiny spots
Câu ví dụ
The chef decided to fleck the dish with a sprinkle of fresh herbs for added flavor .
Đầu bếp quyết định rắc món ăn với một ít thảo mộc tươi để thêm hương vị.
Luyện tập
"to fleck" nghĩa là gì?