to repress

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kiềm chế, đàn áp
🎯
Đừng chỉ tra "to repress" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to stop the expression of thoughts, feelings, or actions
✏️
Câu ví dụ
A healthy coping strategy involves acknowledging emotions rather than repressing them .
Một chiến lược đối phó lành mạnh bao gồm việc thừa nhận cảm xúc thay vì đàn áp chúng.
✅
Luyện tập

"to repress" nghĩa là gì?