to repress
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
kiềm chế, đàn áp
Đừng chỉ tra "to repress" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to stop the expression of thoughts, feelings, or actions
Câu ví dụ
A healthy coping strategy involves acknowledging emotions rather than repressing them .
Một chiến lược đối phó lành mạnh bao gồm việc thừa nhận cảm xúc thay vì đàn áp chúng.
Luyện tập
"to repress" nghĩa là gì?