to intercept
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chặn, ngăn chặn
Đừng chỉ tra "to intercept" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to stop or catch before reaching intended destination
Câu ví dụ
The football player intercepted the pass and ran for a touchdown .
Cầu thủ bóng đá chặn đường chuyền và chạy để ghi bàn.
Luyện tập
"to intercept" nghĩa là gì?