to intercept

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chặn, ngăn chặn
🎯
Đừng chỉ tra "to intercept" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to stop or catch before reaching intended destination
✏️
Câu ví dụ
The football player intercepted the pass and ran for a touchdown .
Cầu thủ bóng đá chặn đường chuyền và chạy để ghi bàn.
✅
Luyện tập

"to intercept" nghĩa là gì?