to spoof

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bắt chước hài hước, chế giễu
🎯
Đừng chỉ tra "to spoof" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to create a humorous imitation of something, often to mock or satirize it
✏️
Câu ví dụ
The online video spoofed viral internet challenges , adding ridiculous twists and stunts .
Video trực tuyến nhại lại các thử thách viral trên internet, thêm vào những tình tiết và pha nguy hiểm lố bịch.
✅
Luyện tập

"to spoof" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Replication and Imitation