to spoof
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bắt chước hài hước, chế giễu
Đừng chỉ tra "to spoof" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to create a humorous imitation of something, often to mock or satirize it
Câu ví dụ
The online video spoofed viral internet challenges , adding ridiculous twists and stunts .
Video trực tuyến nhại lại các thử thách viral trên internet, thêm vào những tình tiết và pha nguy hiểm lố bịch.
Luyện tập
"to spoof" nghĩa là gì?