to duplicate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhân bản, sao chép
🎯
Đừng chỉ tra "to duplicate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to create an identical copy or copies of something
✏️
Câu ví dụ
The manufacturer duplicated the prototype to send samples to potential clients .
Nhà sản xuất đã sao chép nguyên mẫu để gửi mẫu cho khách hàng tiềm năng.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to duplicate" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Replication and Imitation