to duplicate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nhân bản, sao chép
Đừng chỉ tra "to duplicate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to create an identical copy or copies of something
Câu ví dụ
The manufacturer duplicated the prototype to send samples to potential clients .
Nhà sản xuất đã sao chép nguyên mẫu để gửi mẫu cho khách hàng tiềm năng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to repeat lặp lại, làm lại
Luyện tập
"to duplicate" nghĩa là gì?