to ape

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bắt chước, sao chép
🎯
Đừng chỉ tra "to ape" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to copy someone or something in every detail without thinking critically
✏️
Câu ví dụ
The parrot apes the sounds and words it hears from its owners .
Con vẹt bắt chước những âm thanh và từ ngữ mà nó nghe được từ chủ nhân của mình.
✅
Luyện tập

"to ape" nghĩa là gì?