to ape
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bắt chước, sao chép
Đừng chỉ tra "to ape" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to copy someone or something in every detail without thinking critically
Câu ví dụ
The parrot apes the sounds and words it hears from its owners .
Con vẹt bắt chước những âm thanh và từ ngữ mà nó nghe được từ chủ nhân của mình.
Luyện tập
"to ape" nghĩa là gì?