to clone
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nhân bản, sao chép di truyền
Đừng chỉ tra "to clone" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to create an exact genetic copy of an organism or replicate something closely
Câu ví dụ
The scientist explained how bacteria can clone themselves rapidly .
Nhà khoa học giải thích cách vi khuẩn có thể nhân bản chính mình một cách nhanh chóng.
Luyện tập
"to clone" nghĩa là gì?