to clone

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhân bản, sao chép di truyền
🎯
Đừng chỉ tra "to clone" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to create an exact genetic copy of an organism or replicate something closely
✏️
Câu ví dụ
The scientist explained how bacteria can clone themselves rapidly .
Nhà khoa học giải thích cách vi khuẩn có thể nhân bản chính mình một cách nhanh chóng.
✅
Luyện tập

"to clone" nghĩa là gì?