to fake
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm giả, giả mạo
Đừng chỉ tra "to fake" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to copy something original in order to mislead others
Câu ví dụ
The scammer faked the letter to trick the victim .
Kẻ lừa đảo đã làm giả lá thư để lừa nạn nhân.
Luyện tập
"to fake" nghĩa là gì?