to imitate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bắt chước, sao chép
🎯
Đừng chỉ tra "to imitate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to copy someone's behavior or appearance accurately
✏️
Câu ví dụ
The actor imitated the character 's gestures perfectly during the performance .
Diễn viên đã bắt chước cử chỉ của nhân vật một cách hoàn hảo trong buổi biểu diễn.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa to copy sao chép
✅
Luyện tập

"to imitate" nghĩa là gì?