to imitate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bắt chước, sao chép
Đừng chỉ tra "to imitate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to copy someone's behavior or appearance accurately
Câu ví dụ
The actor imitated the character 's gestures perfectly during the performance .
Diễn viên đã bắt chước cử chỉ của nhân vật một cách hoàn hảo trong buổi biểu diễn.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to copy sao chép
Luyện tập
"to imitate" nghĩa là gì?