to skyrocket

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tăng vọt, tăng nhanh chóng
🎯
Đừng chỉ tra "to skyrocket" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to increase rapidly and dramatically, often referring to prices, numbers, or success
✏️
Câu ví dụ
During the promotion , sales were skyrocketing every day .
Trong thời gian khuyến mãi, doanh số tăng vọt mỗi ngày.
✅
Luyện tập

"to skyrocket" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Increases in Quantity or Size