to skyrocket
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tăng vọt, tăng nhanh chóng
Đừng chỉ tra "to skyrocket" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to increase rapidly and dramatically, often referring to prices, numbers, or success
Câu ví dụ
During the promotion , sales were skyrocketing every day .
Trong thời gian khuyến mãi, doanh số tăng vọt mỗi ngày.
Luyện tập
"to skyrocket" nghĩa là gì?