to augment
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tăng cường, bổ sung
Đừng chỉ tra "to augment" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to add to something's value, effect, size, or amount
Câu ví dụ
The city plans to augment public transportation services in the coming years .
Thành phố dự định tăng cường dịch vụ giao thông công cộng trong những năm tới.
Luyện tập
"to augment" nghĩa là gì?