to augment

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tăng cường, bổ sung
🎯
Đừng chỉ tra "to augment" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to add to something's value, effect, size, or amount
✏️
Câu ví dụ
The city plans to augment public transportation services in the coming years .
Thành phố dự định tăng cường dịch vụ giao thông công cộng trong những năm tới.
✅
Luyện tập

"to augment" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Increases in Quantity or Size