to bump up

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tăng lên, nâng cao
🎯
Đừng chỉ tra "to bump up" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to increase something, such as a quantity, level, or value
✏️
Câu ví dụ
The government plans to bump up funding for education in the next fiscal year .
Chính phủ dự định tăng kinh phí cho giáo dục trong năm tài chính tới.
✅
Luyện tập

"to bump up" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Increases in Quantity or Size