to sight

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhìn thấy, quan sát
🎯
Đừng chỉ tra "to sight" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to see or observe with the eyes
✏️
Câu ví dụ
At the art gallery , visitors can sight various masterpieces from different periods .
Tại phòng trưng bày nghệ thuật, du khách có thể nhìn thấy nhiều kiệt tác từ các thời kỳ khác nhau.
✅
Luyện tập

"to sight" nghĩa là gì?