to rise up
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nổi dậy, khởi nghĩa
Đừng chỉ tra "to rise up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to join a rebellion or reject a previous allegiance, often as a group effort against authority or for a cause
Câu ví dụ
Citizens from different backgrounds united to rise up and demand justice .
Công dân từ các nền tảng khác nhau đoàn kết để nổi dậy và đòi hỏi công lý.
Luyện tập
"to rise up" nghĩa là gì?