to rise up

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nổi dậy, khởi nghĩa
🎯
Đừng chỉ tra "to rise up" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to join a rebellion or reject a previous allegiance, often as a group effort against authority or for a cause
✏️
Câu ví dụ
Citizens from different backgrounds united to rise up and demand justice .
Công dân từ các nền tảng khác nhau đoàn kết để nổi dậy và đòi hỏi công lý.
✅
Luyện tập

"to rise up" nghĩa là gì?