to hand over

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giao nộp, nhượng lại
🎯
Đừng chỉ tra "to hand over" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to transfer the possession or control of someone or something to another person or entity
✏️
Câu ví dụ
She handed over the keys to the new homeowner .
Cô ấy trao chìa khóa cho chủ nhà mới.
✅
Luyện tập

"to hand over" nghĩa là gì?