to hand over
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
giao nộp, nhượng lại
Đừng chỉ tra "to hand over" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to transfer the possession or control of someone or something to another person or entity
Câu ví dụ
She handed over the keys to the new homeowner .
Cô ấy trao chìa khóa cho chủ nhà mới.
Luyện tập
"to hand over" nghĩa là gì?