to revolt
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm nổi loạn, gây kinh tởm
Đừng chỉ tra "to revolt" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cause strong disgust or offense to someone's morals
Câu ví dụ
The sight of animal testing revolted many consumers .
Cảnh tượng thử nghiệm trên động vật đã khiến nhiều người tiêu dùng phẫn nộ.
Luyện tập
"to revolt" nghĩa là gì?