to abdicate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thoái vị, từ bỏ ngai vàng
💡
Definition (English)
(of a monarch or ruler) to step down from a position of power
✏️
Câu ví dụ
The ruler is abdicating the throne due to health concerns .
Nhà cầm quyền đang thoái vị ngai vàng vì lo ngại về sức khỏe.
Luyện tập

"to abdicate" nghĩa là gì?