to revolutionize
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cách mạng hóa, thay đổi căn bản
Đừng chỉ tra "to revolutionize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to change something in a significant or fundamental way
Câu ví dụ
The adoption of e-commerce has revolutionized the retail and shopping experience .
Việc áp dụng thương mại điện tử đã cách mạng hóa trải nghiệm bán lẻ và mua sắm.
Luyện tập
"to revolutionize" nghĩa là gì?