to revolutionize

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cách mạng hóa, thay đổi căn bản
🎯
Đừng chỉ tra "to revolutionize" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to change something in a significant or fundamental way
✏️
Câu ví dụ
The adoption of e-commerce has revolutionized the retail and shopping experience .
Việc áp dụng thương mại điện tử đã cách mạng hóa trải nghiệm bán lẻ và mua sắm.
✅
Luyện tập

"to revolutionize" nghĩa là gì?