to better
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cải thiện, nâng cao
Đừng chỉ tra "to better" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make something have more of a good quality
Câu ví dụ
Community initiatives strive to better the living conditions for residents .
Các sáng kiến cộng đồng nỗ lực cải thiện điều kiện sống cho cư dân.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to improve cải thiện, nâng cao
Trái nghĩa
to worsen xấu đi, tồi tệ hơn
Luyện tập
"to better" nghĩa là gì?