to remedy
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
khắc phục, cải thiện
Đừng chỉ tra "to remedy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to correct or improve a situation
Câu ví dụ
Homeowners applied a waterproof sealant to remedy leaks in the roof and prevent further damage .
Chủ nhà đã áp dụng một lớp bịt kín chống thấm nước để khắc phục rò rỉ trên mái nhà và ngăn ngừa thiệt hại thêm.
Luyện tập
"to remedy" nghĩa là gì?