to remedy

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khắc phục, cải thiện
🎯
Đừng chỉ tra "to remedy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to correct or improve a situation
✏️
Câu ví dụ
Homeowners applied a waterproof sealant to remedy leaks in the roof and prevent further damage .
Chủ nhà đã áp dụng một lớp bịt kín chống thấm nước để khắc phục rò rỉ trên mái nhà và ngăn ngừa thiệt hại thêm.
✅
Luyện tập

"to remedy" nghĩa là gì?