to rebuke
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
khiển trách, quở trách
Đừng chỉ tra "to rebuke" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to strongly criticize someone for their actions or words
Câu ví dụ
It is essential that parents not rebuke their children without providing constructive feedback .
Điều cần thiết là cha mẹ không mắng mỏ con cái mà không đưa ra phản hồi mang tính xây dựng.
Luyện tập
"to rebuke" nghĩa là gì?